toàn trí
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết tất cả mọi thứ: "toàn trí" mô tả khả năng hiểu biết không giới hạn, biết hết mọi sự việc trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Thuật ngữ này thường được dùng để nói về bản chất của Chúa hoặc các đấng tối cao trong tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong thần học, Chúa được xem là đấng toàn trí. (Trong nghiên cứu về tôn giáo, Chúa được coi là người biết tất cả.)
- Không ai có thể toàn trí, vì kiến thức con người có giới hạn. (Không ai có thể biết mọi thứ, vì trí tuệ con người bị hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toàn trí toàn năng": cụm từ kết hợp để chỉ sự biết tất cả và có quyền năng vô hạn, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Đấng tạo hóa là đấng toàn trí toàn năng. (Đấng sáng tạo ra vũ trụ có trí tuệ và quyền lực tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Toàn tri (tính từ): biết hết, biết tất cả — biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "toàn trí".
- Một người toàn tri chỉ có trong huyền thoại. (Một người biết tất cả chỉ tồn tại trong truyện thần thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Biết hết: hiểu biết trọn vẹn mọi điều.
- Vô sở bất tri: không gì không biết (thường dùng trong văn chương cổ điển).
- Thông suốt: hiểu thấu đáo mọi khía cạnh.
Thành ngữ liên quan
- Toàn trí như thần: so sánh khả năng biết hết với các vị thần linh.
- Anh ấy suy luận nhanh đến mức người ta tưởng như toàn trí như thần. (Khả năng suy luận của anh ấy nhanh nhạy khiến người khác liên tưởng đến thần linh.)